Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
欣懐
きんかい
vocabulary vocab word
suy nghĩ vui vẻ về
欣懐
kinkai
欣懐
欣懐
きんかい
suy nghĩ vui vẻ về
き
ん
か
い
欣
懐
き
ん
か
い
欣
懐
き
ん
か
い
欣
懐
Ý nghĩa
suy nghĩ vui vẻ về
suy nghĩ vui vẻ về
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
欣懐
suy nghĩ vui vẻ về
きんかい
欣
vui thích, hân hoan
よろこ.ぶ, よろこ.び, キン
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
欠
thiếu, khoảng trống, thất bại...
か.ける, か.く, ケツ
懐
cảm xúc, trái tim, mong nhớ...
ふところ, なつ.かしい, カイ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
十
mười
とお, と, ジュウ
⺫
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.