Từ vựng
次席
じせき
vocabulary vocab word
phó
trợ lý
cấp dưới
thứ nhì
người về nhì
次席 次席 じせき phó, trợ lý, cấp dưới, thứ nhì, người về nhì
Ý nghĩa
phó trợ lý cấp dưới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じせき
vocabulary vocab word
phó
trợ lý
cấp dưới
thứ nhì
người về nhì