Từ vựng
欠陥品
けっかんひん
vocabulary vocab word
hàng lỗi
sản phẩm lỗi
hàng hóa lỗi
欠陥品 欠陥品 けっかんひん hàng lỗi, sản phẩm lỗi, hàng hóa lỗi
Ý nghĩa
hàng lỗi sản phẩm lỗi và hàng hóa lỗi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
けっかんひん
vocabulary vocab word
hàng lỗi
sản phẩm lỗi
hàng hóa lỗi