Từ vựng
欠き氷
かきごおり
vocabulary vocab word
kem tuyết
đá bào
chè đá bào
kem đá bào
欠き氷 欠き氷 かきごおり kem tuyết, đá bào, chè đá bào, kem đá bào
Ý nghĩa
kem tuyết đá bào chè đá bào
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かきごおり
vocabulary vocab word
kem tuyết
đá bào
chè đá bào
kem đá bào