Từ vựng
かきごおり
かきごおり
vocabulary vocab word
kem tuyết
đá bào
chè đá bào
kem đá bào
かきごおり かきごおり かきごおり kem tuyết, đá bào, chè đá bào, kem đá bào
Ý nghĩa
kem tuyết đá bào chè đá bào
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
かきごおり
vocabulary vocab word
kem tuyết
đá bào
chè đá bào
kem đá bào