Từ vựng
機能
きのう
vocabulary vocab word
chức năng
cơ sở vật chất
năng lực
tính năng
機能 機能 きのう chức năng, cơ sở vật chất, năng lực, tính năng
Ý nghĩa
chức năng cơ sở vật chất năng lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0