Từ vựng
橙
だいだい
vocabulary vocab word
cam đắng (loại quả Citrus aurantium)
cam chua
cam Seville
màu cam
橙 橙 だいだい cam đắng (loại quả Citrus aurantium), cam chua, cam Seville, màu cam
Ý nghĩa
cam đắng (loại quả Citrus aurantium) cam chua cam Seville
Luyện viết
Nét: 1/16