Từ vựng
横領
おうりょう
vocabulary vocab word
biển thủ
chiếm đoạt
tiếm đoạt
横領 横領 おうりょう biển thủ, chiếm đoạt, tiếm đoạt
Ý nghĩa
biển thủ chiếm đoạt và tiếm đoạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
おうりょう
vocabulary vocab word
biển thủ
chiếm đoạt
tiếm đoạt