Từ vựng
横這い
よこばい
vocabulary vocab word
bò ngang (ví dụ như cua)
bò nghiêng
con rầy
rầy xanh
rắn đuôi chuông sa mạc
ổn định (giá cả
v.v.)
cân bằng
横這い 横這い よこばい bò ngang (ví dụ như cua), bò nghiêng, con rầy, rầy xanh, rắn đuôi chuông sa mạc, ổn định (giá cả, v.v.), cân bằng
Ý nghĩa
bò ngang (ví dụ như cua) bò nghiêng con rầy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0