Từ vựng
横軸
よこじく
vocabulary vocab word
hoành độ
trục ngang
cuộn ngang
横軸 横軸 よこじく hoành độ, trục ngang, cuộn ngang
Ý nghĩa
hoành độ trục ngang và cuộn ngang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
よこじく
vocabulary vocab word
hoành độ
trục ngang
cuộn ngang