Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
横槌
よこずち
vocabulary vocab word
búa tròn
横槌
yokozuchi
横槌
横槌
よこずち
búa tròn
よ
こ
づ
ち
横
槌
よ
こ
づ
ち
横
槌
よ
こ
づ
ち
横
槌
Ý nghĩa
búa tròn
búa tròn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
横槌
búa tròn
よこづち
横
ngang, bên cạnh, theo chiều ngang...
よこ, オウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
黄
màu vàng
き, こ-, コウ
龷
由
lý do, nguyên nhân
よし, よ.る, ユ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
槌
cái búa, cái vồ
つち, ツイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
追
đuổi theo, xua đuổi, theo dõi...
お.う, ツイ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
𠂤
tích trữ, chất đống
タイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
㠯
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.