Từ vựng
横文字
よこもじ
vocabulary vocab word
chữ viết ngang (đặc biệt là ngôn ngữ châu Âu)
chữ viết châu Âu
chữ Latinh
ngôn ngữ châu Âu
ngôn ngữ phương Tây
横文字 横文字 よこもじ chữ viết ngang (đặc biệt là ngôn ngữ châu Âu), chữ viết châu Âu, chữ Latinh, ngôn ngữ châu Âu, ngôn ngữ phương Tây
Ý nghĩa
chữ viết ngang (đặc biệt là ngôn ngữ châu Âu) chữ viết châu Âu chữ Latinh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0