Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
樋川
ひがわ
vocabulary vocab word
suối nước
樋川
higawa
樋川
樋川
ひがわ
suối nước
ひ
が
わ
樋
川
ひ
が
わ
樋
川
ひ
が
わ
樋
川
Ý nghĩa
suối nước
suối nước
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
樋川
suối nước
ひがわ
樋
ống nước, máng xối, ống thoát nước...
ひ, とい, トウ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
通
giao thông, đi qua, đại lộ...
とお.る, とお.り, ツウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
甬
con đường có tường hai bên
ヨウ
龴
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
川
( 巛 )
suối, sông, bộ thủ sông (bộ thủ số 47)
かわ, セン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.