Từ vựng
様相
ようそう
vocabulary vocab word
khía cạnh
giai đoạn
tình trạng
phương thức
様相 様相 ようそう khía cạnh, giai đoạn, tình trạng, phương thức
Ý nghĩa
khía cạnh giai đoạn tình trạng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようそう
vocabulary vocab word
khía cạnh
giai đoạn
tình trạng
phương thức