Từ vựng
槌指
つちゆび
vocabulary vocab word
ngón chân búa
ngón tay búa
槌指 槌指 つちゆび ngón chân búa, ngón tay búa
Ý nghĩa
ngón chân búa và ngón tay búa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
つちゆび
vocabulary vocab word
ngón chân búa
ngón tay búa