Từ vựng
概算
がいさん
vocabulary vocab word
ước tính
tính toán sơ bộ
con số ước chừng
概算 概算 がいさん ước tính, tính toán sơ bộ, con số ước chừng
Ý nghĩa
ước tính tính toán sơ bộ và con số ước chừng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0