Từ vựng
概況
がいきょう
vocabulary vocab word
triển vọng
tình hình chung
概況 概況 がいきょう triển vọng, tình hình chung
Ý nghĩa
triển vọng và tình hình chung
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がいきょう
vocabulary vocab word
triển vọng
tình hình chung