Từ vựng
概括
がいかつ
vocabulary vocab word
tóm tắt
khái quát hóa
khái quát hóa
概括 概括 がいかつ tóm tắt, khái quát hóa, khái quát hóa
Ý nghĩa
tóm tắt và khái quát hóa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がいかつ
vocabulary vocab word
tóm tắt
khái quát hóa
khái quát hóa