Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
概念論
がいねんろん
vocabulary vocab word
chủ nghĩa khái niệm
概念論
gainenron
概念論
概念論
がいねんろん
chủ nghĩa khái niệm
が
い
ね
ん
ろ
ん
概
念
論
が
い
ね
ん
ろ
ん
概
念
論
が
い
ね
ん
ろ
ん
概
念
論
Ý nghĩa
chủ nghĩa khái niệm
chủ nghĩa khái niệm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
概念論
chủ nghĩa khái niệm
がいねんろん
概
đại cương, tình trạng, ước lượng...
おおむ.ね, ガイ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
既
trước đây, đã, từ lâu
すで.に, キ
卽
( CDP-8B7C )
ngay lập tức, tức là
つ.く, すなわ.ち, ソク
旡
( 无 )
nấc, nghẹn, biến thể bộ thiên cong (số 71)
む, なし, キ
儿
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
念
ước muốn, cảm giác, ý tưởng...
ネン
今
bây giờ
いま, コン, キン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
㇇
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
論
lập luận, diễn ngôn
あげつら.う, ロン
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
侖
suy nghĩ, có phương pháp
おも.う, リン, ロン
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
𠕁
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.