Từ vựng
概念図
がいねんず
vocabulary vocab word
sơ đồ khái niệm
bản vẽ sơ đồ
bản đồ tư duy
概念図 概念図 がいねんず sơ đồ khái niệm, bản vẽ sơ đồ, bản đồ tư duy
Ý nghĩa
sơ đồ khái niệm bản vẽ sơ đồ và bản đồ tư duy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0