Từ vựng
概念化
がいねんか
vocabulary vocab word
khái niệm hóa
sự hình thành khái niệm
概念化 概念化 がいねんか khái niệm hóa, sự hình thành khái niệm
Ý nghĩa
khái niệm hóa và sự hình thành khái niệm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
がいねんか
vocabulary vocab word
khái niệm hóa
sự hình thành khái niệm