Từ vựng
業況
ぎょうきょう
vocabulary vocab word
tình hình ngành
tình hình doanh nghiệp
業況 業況 ぎょうきょう tình hình ngành, tình hình doanh nghiệp
Ý nghĩa
tình hình ngành và tình hình doanh nghiệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎょうきょう
vocabulary vocab word
tình hình ngành
tình hình doanh nghiệp