Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
椪柑
ぽんかん
vocabulary vocab word
quýt ponkan
椪柑
ponkan
椪柑
椪柑
ぽんかん
quýt ponkan
ぽ
ん
か
ん
椪
柑
ぽ
ん
か
ん
椪
柑
ぽ
ん
か
ん
椪
柑
Ý nghĩa
quýt ponkan
quýt ponkan
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ぽんかん
quýt ponkan
Phân tích thành phần
椪柑
quýt ponkan
ぽんかん
椪
tên một địa danh ở Ấn Độ, Poona
ポン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
並
hàng, và, ngoài ra...
な.み, なみ, ヘイ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
业
柑
cây có múi, quả cam
コン, カン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
甘
ngọt, dỗ dành, chiều chuộng...
あま.い, あま.える, カン
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.