Từ vựng
森林率
しんりんりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ rừng
tỷ lệ đất có rừng
森林率 森林率 しんりんりつ tỷ lệ rừng, tỷ lệ đất có rừng
Ý nghĩa
tỷ lệ rừng và tỷ lệ đất có rừng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しんりんりつ
vocabulary vocab word
tỷ lệ rừng
tỷ lệ đất có rừng