Từ vựng
棟上げ
むねあげ
vocabulary vocab word
lễ dựng kèo nhà
lễ dựng khung nhà
棟上げ 棟上げ むねあげ lễ dựng kèo nhà, lễ dựng khung nhà
Ý nghĩa
lễ dựng kèo nhà và lễ dựng khung nhà
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
むねあげ
vocabulary vocab word
lễ dựng kèo nhà
lễ dựng khung nhà