Từ vựng
棒
ぼう
vocabulary vocab word
cây gậy
thanh
cái que
dùi cui
đường kẻ
gạch ngang
nói đều đều
棒 棒 ぼう cây gậy, thanh, cái que, dùi cui, đường kẻ, gạch ngang, nói đều đều
Ý nghĩa
cây gậy thanh cái que
Luyện viết
Nét: 1/12