Từ vựng
棋界
きかい
vocabulary vocab word
giới cờ vây
giới cờ tướng
các giới cờ vây
các giới cờ tướng
棋界 棋界 きかい giới cờ vây, giới cờ tướng, các giới cờ vây, các giới cờ tướng
Ý nghĩa
giới cờ vây giới cờ tướng các giới cờ vây
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0