Từ vựng
梯子高
はしごだか
vocabulary vocab word
dạng thang của chữ Hán "cao"
梯子高 梯子高 はしごだか dạng thang của chữ Hán "cao"
Ý nghĩa
dạng thang của chữ Hán "cao"
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はしごだか
vocabulary vocab word
dạng thang của chữ Hán "cao"