Từ vựng
梯子車
はしごしゃ
vocabulary vocab word
xe thang cứu hỏa
xe cứu hỏa có thang
梯子車 梯子車 はしごしゃ xe thang cứu hỏa, xe cứu hỏa có thang
Ý nghĩa
xe thang cứu hỏa và xe cứu hỏa có thang
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はしごしゃ
vocabulary vocab word
xe thang cứu hỏa
xe cứu hỏa có thang