Từ vựng
桜田麸
さくらでんぶ
vocabulary vocab word
chà bông cá màu hồng
cá xé nhuyễn tẩm gia vị và nhuộm hồng
桜田麸 桜田麸 さくらでんぶ chà bông cá màu hồng, cá xé nhuyễn tẩm gia vị và nhuộm hồng
Ý nghĩa
chà bông cá màu hồng và cá xé nhuyễn tẩm gia vị và nhuộm hồng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0