Từ vựng
桃李
とうり
vocabulary vocab word
đào và mận
người do mình tiến cử
桃李 桃李 とうり đào và mận, người do mình tiến cử
Ý nghĩa
đào và mận và người do mình tiến cử
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
とうり
vocabulary vocab word
đào và mận
người do mình tiến cử