Từ vựng
桁
けた
vocabulary vocab word
cột
dầm
xà ngang
xà dọc
sườn
cột buồm
chữ số
thập niên
bậc độ lớn
桁 桁 けた cột, dầm, xà ngang, xà dọc, sườn, cột buồm, chữ số, thập niên, bậc độ lớn
Ý nghĩa
cột dầm xà ngang
Luyện viết
Nét: 1/10