Từ vựng
格子
こうし
vocabulary vocab word
lưới
kết cấu lưới
song cửa sổ
lưới ô
lưới chắn
giàn leo
cửa lưới
hoa văn ca-rô
vải kẻ ô
格子 格子 こうし lưới, kết cấu lưới, song cửa sổ, lưới ô, lưới chắn, giàn leo, cửa lưới, hoa văn ca-rô, vải kẻ ô
Ý nghĩa
lưới kết cấu lưới song cửa sổ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0