Từ vựng
格付け
かくづけ
vocabulary vocab word
xếp hạng
đánh giá
phân loại
phân cấp
格付け 格付け かくづけ xếp hạng, đánh giá, phân loại, phân cấp
Ý nghĩa
xếp hạng đánh giá phân loại
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かくづけ
vocabulary vocab word
xếp hạng
đánh giá
phân loại
phân cấp