Từ vựng
格付
かくずけ
vocabulary vocab word
xếp hạng
đánh giá
phân loại
phân cấp
格付 格付 かくずけ xếp hạng, đánh giá, phân loại, phân cấp
Ý nghĩa
xếp hạng đánh giá phân loại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かくずけ
vocabulary vocab word
xếp hạng
đánh giá
phân loại
phân cấp