Từ vựng
格上げ
かくあげ
vocabulary vocab word
nâng cấp địa vị
nâng cấp
thăng chức
格上げ 格上げ かくあげ nâng cấp địa vị, nâng cấp, thăng chức
Ý nghĩa
nâng cấp địa vị nâng cấp và thăng chức
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かくあげ
vocabulary vocab word
nâng cấp địa vị
nâng cấp
thăng chức