Từ vựng
核質
かくしつ
vocabulary vocab word
chất nhân tế bào
tế bào chất nhân
核質 核質 かくしつ chất nhân tế bào, tế bào chất nhân
Ý nghĩa
chất nhân tế bào và tế bào chất nhân
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かくしつ
vocabulary vocab word
chất nhân tế bào
tế bào chất nhân