Từ vựng
株主
かぶぬし
vocabulary vocab word
cổ đông
người nắm giữ cổ phiếu
株主 株主 かぶぬし cổ đông, người nắm giữ cổ phiếu
Ý nghĩa
cổ đông và người nắm giữ cổ phiếu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かぶぬし
vocabulary vocab word
cổ đông
người nắm giữ cổ phiếu