Từ vựng
校売
こーばい
vocabulary vocab word
mua sắm
thu mua
việc mua hàng
cửa hàng trong trường
hợp tác xã
căn-tin trường học
quầy bán đồ ăn nhẹ
校売 校売 こーばい mua sắm, thu mua, việc mua hàng, cửa hàng trong trường, hợp tác xã, căn-tin trường học, quầy bán đồ ăn nhẹ
Ý nghĩa
mua sắm thu mua việc mua hàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0