Từ vựng
柾目
まさめ
vocabulary vocab word
vân gỗ thẳng
vân gỗ cắt xuyên tâm
柾目 柾目 まさめ vân gỗ thẳng, vân gỗ cắt xuyên tâm
Ý nghĩa
vân gỗ thẳng và vân gỗ cắt xuyên tâm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
まさめ
vocabulary vocab word
vân gỗ thẳng
vân gỗ cắt xuyên tâm