Từ vựng
柱暦
はしらごよみ
vocabulary vocab word
lịch nhỏ dán trên cột hoặc tường
柱暦 柱暦 はしらごよみ lịch nhỏ dán trên cột hoặc tường
Ý nghĩa
lịch nhỏ dán trên cột hoặc tường
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
はしらごよみ
vocabulary vocab word
lịch nhỏ dán trên cột hoặc tường