Từ vựng
柚柑
vocabulary vocab word
quả yukou (Citrus yuko)
giống cam quýt Nhật Bản
柚柑 柚柑 quả yukou (Citrus yuko), giống cam quýt Nhật Bản
柚柑
Ý nghĩa
quả yukou (Citrus yuko) và giống cam quýt Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0