Từ vựng
柔和
にゅうわ
vocabulary vocab word
hiền hòa
dịu dàng
nhẹ nhàng
êm ái
柔和 柔和 にゅうわ hiền hòa, dịu dàng, nhẹ nhàng, êm ái
Ý nghĩa
hiền hòa dịu dàng nhẹ nhàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
にゅうわ
vocabulary vocab word
hiền hòa
dịu dàng
nhẹ nhàng
êm ái