Từ vựng
架ける
かける
vocabulary vocab word
treo giữa hai điểm
xây dựng (cầu
v.v.)
đặt lên trên cái gì đó (ví dụ: chân đặt lên bàn)
架ける 架ける かける treo giữa hai điểm, xây dựng (cầu, v.v.), đặt lên trên cái gì đó (ví dụ: chân đặt lên bàn)
Ý nghĩa
treo giữa hai điểm xây dựng (cầu v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0