Từ vựng
架かる
かかる
vocabulary vocab word
bắc qua
nối liền
vượt qua
trải dài
架かる 架かる かかる bắc qua, nối liền, vượt qua, trải dài
Ý nghĩa
bắc qua nối liền vượt qua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かかる
vocabulary vocab word
bắc qua
nối liền
vượt qua
trải dài