Từ vựng
枝隊
したい
vocabulary vocab word
lực lượng tách biệt
đội hình độc lập
枝隊 枝隊 したい lực lượng tách biệt, đội hình độc lập
Ý nghĩa
lực lượng tách biệt và đội hình độc lập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
したい
vocabulary vocab word
lực lượng tách biệt
đội hình độc lập