Từ vựng
枝尺
えだしゃく
vocabulary vocab word
bướm đêm hình học
bướm đêm họ Geometridae (phân họ Ennominae)
枝尺 枝尺 えだしゃく bướm đêm hình học, bướm đêm họ Geometridae (phân họ Ennominae)
Ý nghĩa
bướm đêm hình học và bướm đêm họ Geometridae (phân họ Ennominae)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0