Từ vựng
枝る
えだる
vocabulary vocab word
làm việc không ngừng nghỉ
làm việc quên ăn quên ngủ
枝る 枝る えだる làm việc không ngừng nghỉ, làm việc quên ăn quên ngủ
Ý nghĩa
làm việc không ngừng nghỉ và làm việc quên ăn quên ngủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0