Từ vựng
枝
し
vocabulary vocab word
cành cây
cành lớn
nhánh cây
cành nhỏ
cành non
cành hoa
枝 枝-2 し cành cây, cành lớn, nhánh cây, cành nhỏ, cành non, cành hoa
Ý nghĩa
cành cây cành lớn nhánh cây
Luyện viết
Nét: 1/8
し
vocabulary vocab word
cành cây
cành lớn
nhánh cây
cành nhỏ
cành non
cành hoa