Từ vựng
えだ枝 えだ枝 えだ枝

Ý nghĩa

cành cây cành lớn nhánh cây

Luyện viết


Nét: 1/8
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠